Bến Đìn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một mỏ cao lanh: "Bến Đìn" là tên riêng của một mỏ khoáng sản cao lanh, một loại đất sét trắng dùng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Mỏ Bến Đìn nằm ở huyện Thường Xuân. (Mỏ Bến Đìn tọa lạc tại địa phận huyện Thường Xuân.)
- Nguyên liệu cao lanh từ Bến Đìn được vận chuyển đi các nhà máy. (Nguyên liệu cao lanh khai thác từ mỏ Bến Đìn được vận chuyển đến các cơ sở sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chỉ địa điểm khai thác tài nguyên: Khi nhắc đến "Bến Đìn", người ta thường ngầm hiểu là đang nói đến một địa điểm cung cấp nguyên liệu cao lanh.
- Công ty chúng tôi nhập cao lanh từ Bến Đìn. (Đơn vị chúng tôi nhập khẩu nguyên liệu cao lanh có nguồn gốc từ mỏ Bến Đìn.)
Biến thể và từ liên quan
- Cao lanh (danh từ): Một loại đất sét trắng, mịn, là thành phần chính để sản xuất đồ gốm sứ và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
- Mỏ lộ thiên (danh từ): Phương pháp khai thác khoáng sản bằng cách bóc lớp đất đá phủ để lấy khoáng sản ở bề mặt, đây là phương pháp khai thác chính tại Bến Đìn.
Thông tin bổ sung (Dựa trên ngữ cảnh tham khảo)
- Vị trí: Thuộc địa phận huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá.
- Lịch sử: Được phát hiện vào năm 1962.
- Trữ lượng: Có quy mô nhỏ, ước tính vào khoảng vài trăm nghìn tấn.
- Phương pháp khai thác: Khai thác theo phương pháp lộ thiên.
- Công dụng: Cao lanh từ mỏ Bến Đìn được sử dụng để sản xuất đồ sứ dân dụng và làm chất phụ gia trong một số ngành công nghiệp.
- Mỏ cao lanh thuộc huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá, được phát hiện năm 1962. Mỏ có trữ lượng nhỏ, khoảng vài trăm nghìn tấn. Khai thác bằng phương pháp lộ thiên. Dùng làm đồ sứ dân dụng và chất phụ gia trong công nghiệp